越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tòa thượng thẩm” (1)
tòa thượng thẩm
英语
名high court / appellate court
Vụ án đã được đưa lên tòa thượng thẩm để xem xét lại.
The case was brought to the high court for review.
相关词“tòa thượng thẩm” (0)
未找到相关词。
短语“tòa thượng thẩm” (1)
Vụ án đã được đưa lên tòa thượng thẩm để xem xét lại.
The case was brought to the high court for review.
